Trụy Lư

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một điển tích (điển cố) trong văn học cổ Trung Hoa: "Trụy " sự kiện Trần Đoàn (một đạo nổi tiếng thời Ngũ Đại Thập Quốc) nghe tin Triệu Khuông Dận lên ngôi hoàng đế (tức Tống Thái Tổ), đã cười lớn đến mức ngã từ trên lưng con lừa đang cưỡi xuống đất. Hành động này biểu thị sự vui mừng tột độ niềm tin rằng thiên hạ từ đây sẽ thái bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện "Trụy " thể hiện niềm vui sướng của bậc hiền triết trước một minh quân ra đời.
    • Cụm từ "cười ngã lừa" trong văn chương thường bắt nguồn từ điển tích "Trụy ".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ niềm vui tột độ, sự mừng rỡ đến mất tự chủ: Điển tích này thường được dùng trong văn chương, lời nói trang trọng để diễn tả một niềm vui lớn lao, đột ngột.
    • Nghe tin ấy, ông mừng đến nỗi suýt thành "Trụy ".
Biến thể từ gần giống
  • Cười ngã lừa: Cụm từ thông dụng hơn, cùng chỉ sự kiện này, dùng để chỉ tiếng cười vui sướng tột cùng.
  • Trụy (墜): Rơi, ngã xuống.
  • (驢): Con lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Mừng quýnh: Vui mừng cuống quýt.
  • Mừng rỡ: Vui mừng lộ ra ngoài.
  • Hỉ quá: Vui quá mức (cách nói Hán Việt).
Thành ngữ liên quan
  • Cười ngã ngựa: ý nghĩa tương tự, diễn tả cười to đến mức ngã lăn ra (biến thể từ "Trụy ").
  • Vui như mở hội: Vui mừng tột độ, náo nhiệt.
  1. Ngã lừa
  2. Trần Đoàn nghe tin Triệu Khuông Dận làm vua, cười ngất, ngã từ trên lưng lừa xuống, nói: "Thiên hạ từ nay yên rồi"

Từ chứa "Trụy Lư"